字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啁哳(zhāo-)
啁哳(zhāo-)
Nghĩa
形容声音繁杂细碎d062<啁哳而悲鸣。
Chữ Hán chứa trong
啁
哳
(
z
h
ā
o
-
)