字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啄啄
啄啄
Nghĩa
1.禽鸟取食貌。 2.象声词。叩门声。
Chữ Hán chứa trong
啄