字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
商奄之变
商奄之变
Nghĩa
1.指商纣之子武庚在周武王死后,联合奄﹑徐﹑薄姑等东方诸部落举行的大规模武装叛乱。
Chữ Hán chứa trong
商
奄
之
变