字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
商籁体
商籁体
Nghĩa
1.即"十四行诗"。商籁,法文sonnet的音译。
Chữ Hán chứa trong
商
籁
体
商籁体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台