字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
商霖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
商霖
商霖
Nghĩa
1.《书.说命上》载,商王武丁任用傅说为相时,命之曰"若岁大旱,用汝作霖雨。"孔传"霖,三日雨。霖以救旱。"谓依为济世之佐◇以"商霖"为称誉大臣之词。
Chữ Hán chứa trong
商
霖