字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
商鞅量 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
商鞅量
商鞅量
Nghĩa
1.战国时秦国量器。青铜制。秦孝公十八年(公元前344年)商鞅变法时所造标准量器。铭文三十二字,容积为20 2.15毫升。
Chữ Hán chứa trong
商
鞅
量