字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
啌啌咣咣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啌啌咣咣
啌啌咣咣
Nghĩa
1.亦作"啌啌哐哐"。 2.象声词。多形容爆炸声或物体撞击声。
Chữ Hán chứa trong
啌
咣