字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啖饭处
啖饭处
Nghĩa
1.亦称"啖饭地"。 2.指就职谋事而得以维持生活的处所。
Chữ Hán chứa trong
啖
饭
处