字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
啧有烦言 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啧有烦言
啧有烦言
Nghĩa
1.谓互相责备,争论不一。 2.谓纷杂的指责和议论。
Chữ Hán chứa trong
啧
有
烦
言