字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啮合
啮合
Nghĩa
咬合;像上下牙齿那样咬紧齿轮错位,无法啮合。
Chữ Hán chứa trong
啮
合