字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
啮毡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啮毡
啮毡
Nghĩa
1.咬吞毡毛充饥。常用以比喻坚贞不屈。典出《汉书.苏武传》。
Chữ Hán chứa trong
啮
毡