字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
啮臂之好 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啮臂之好
啮臂之好
Nghĩa
1.旧时指男女密约婚嫁之事。
Chữ Hán chứa trong
啮
臂
之
好