字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啮齿
啮齿
Nghĩa
1.咬牙切齿。形容怒极。
Chữ Hán chứa trong
啮
齿