字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啮齿目
啮齿目
Nghĩa
1.哺乳动物的一目。门齿发达,无齿根,终生持续生长,常借啮物以磨短。无犬齿。繁殖力很强,吃植物或杂食。如松鼠﹑田鼠﹑家鼠﹑竹鼠等。
Chữ Hán chứa trong
啮
齿
目