字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
啰唆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啰唆
啰唆
Nghĩa
1.亦作"啰嗦"。亦作"啰苏"。 2.语言琐碎。 3.麻烦。 4.纠缠。
Chữ Hán chứa trong
啰
唆