字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啴唅
啴唅
Nghĩa
1.迂缓貌。古代寓言借为人名。
Chữ Hán chứa trong
啴
唅