字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喀吧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喀吧
喀吧
Nghĩa
象声词~一声,棍子撅成两截。也作咔吧。
Chữ Hán chứa trong
喀
吧