字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喀哒
喀哒
Nghĩa
象声词~一声,放下了电话筒。也作咔哒。
Chữ Hán chứa trong
喀
哒