字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喀斯特
喀斯特
Nghĩa
指岩溶。由亚得里亚海岸的喀斯特(karst)高地而得名。
Chữ Hán chứa trong
喀
斯
特