字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喁喁
喁喁
Nghĩa
①仰望期待的样子喁喁赤子|天下喁喁|大家喁喁地盼望着发粮。②(yúyú)低声细语似听儿女语,小窗中喁喁。
Chữ Hán chứa trong
喁