字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喂养
喂养
Nghĩa
1.给幼儿或动物东西吃。并加以照料使之成长或得以生存。
Chữ Hán chứa trong
喂
养