字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
善佞
善佞
Nghĩa
1.谓口才敏捷而所言皆善。 2.善于阿谀。
Chữ Hán chứa trong
善
佞