字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
善详 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
善详
善详
Nghĩa
1.谓详加审察。语出《孔子家语.弟子行》"孔子曰'欲能则学,欲知则问,欲善则详,欲给则豫。'"
Chữ Hán chứa trong
善
详