字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
善谑
善谑
Nghĩa
1.语本《诗.卫风.淇奥》"善戏谑兮,不为虐兮。"后因以"善谑"谓善于戏言,亦指笑谈的资料。
Chữ Hán chứa trong
善
谑