字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喇叭
喇叭
Nghĩa
①管乐器,上细下粗,最下端的口部向四周张开,可以扩大声音。②有扩音作用的、喇叭筒状的东西汽车~ㄧ无线电~(扬声器)。
Chữ Hán chứa trong
喇
叭