字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喇叭裤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喇叭裤
喇叭裤
Nghĩa
膝以上部位较贴身,膝以下逐渐展开,至脚口宽大为喇叭式的西裤。显示臀部合体,脚口处飘逸。适宜男女青少年穿用。
Chữ Hán chứa trong
喇
叭
裤