字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喈喈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喈喈
喈喈
Nghĩa
拟声词。鸟鸣声黄鸟于飞,集于灌木,其鸣喈喈。也用于其他和谐悦耳的声音鼓钟喈喈。
Chữ Hán chứa trong
喈