字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喌物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喌物
喌物
Nghĩa
1.旧时巫﹑方士等自称有驱鬼降妖的法术,其书符称喌物,其口诀称喌法。
Chữ Hán chứa trong
喌
物