字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喑恶叱咤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喑恶叱咤
喑恶叱咤
Nghĩa
1.同"喑呜叱咤"。 2.怒吼。 3.引申为使人震慑。
Chữ Hán chứa trong
喑
恶
叱
咤