字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喙息 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喙息
喙息
Nghĩa
1.有口能呼吸者。代指人和一切动物。 2.犹喘息。短暂的休息。
Chữ Hán chứa trong
喙
息