字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喜幛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喜幛
喜幛
Nghĩa
1.一种贺人喜庆的礼品。多用整幅绸缎制成,上浮粘祝颂之辞。
Chữ Hán chứa trong
喜
幛