字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喜蛛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喜蛛
喜蛛
Nghĩa
1.蜘蛛的一种。体细长,色暗褐,脚很长。古时以其出现为喜兆。
Chữ Hán chứa trong
喜
蛛