字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喝六呼幺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喝六呼幺
喝六呼幺
Nghĩa
1.指掷骰叫采,赌博喧闹。骰子的点从一到六。一叫做幺,染红色。掷时臭喊以求胜。借指赌博。
Chữ Hán chứa trong
喝
六
呼
幺