字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喝拦
喝拦
Nghĩa
1.宋代皇帝在行宫及太庙斋宿时的一种警卫仪式。
Chữ Hán chứa trong
喝
拦