字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喝采
喝采
Nghĩa
1.亦作"喝彩"。 2.旧指赌博时的呼喝叫采。采,骰子上的标志。 3.大声叫好赞美。
Chữ Hán chứa trong
喝
采