字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喢血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喢血
喢血
Nghĩa
1.歃血。古时订盟,口含牲血(一说,用牲血涂于口旁)以告誓神明,谓之歃血。 2.喋血。谓踏血而进。
Chữ Hán chứa trong
喢
血