字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喣濡
喣濡
Nghĩa
1.谓相互给以温暖和帮助。
Chữ Hán chứa trong
喣
濡