字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喧阗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喧阗
喧阗
Nghĩa
1.亦作"喧填"。亦作"喧嗔"。 2.喧哗,热闹。
Chữ Hán chứa trong
喧
阗