字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喳喳
喳喳
Nghĩa
①小声说话他俩喳喳了好一会儿了。②小声说话的声音他们围在一起,喳喳的不知说些什么。
Chữ Hán chứa trong
喳