字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喷壶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喷壶
喷壶
Nghĩa
1.浇水的器具▲状,喷水部分似莲蓬,有许多小孔。有的地方也叫喷桶。
Chữ Hán chứa trong
喷
壶