字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喷火坦克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喷火坦克
喷火坦克
Nghĩa
装有喷火装置的坦克。用于近距离喷射火焰以杀伤敌方有生力量,破坏技术装备和军用设施。在1935年入侵埃塞俄比亚战争中,意大利军队首次使用喷火坦克。
Chữ Hán chứa trong
喷
火
坦
克