字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喷薄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喷薄
喷薄
Nghĩa
激荡喷涌,形容气势壮盛一轮红日喷薄欲出|乱流争迅湍,喷薄如雷风。
Chữ Hán chứa trong
喷
薄