字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喷饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喷饭
喷饭
Nghĩa
吃饭时大笑喷出饭来。形容非常可笑令人喷饭|一座大笑,喷饭满案。
Chữ Hán chứa trong
喷
饭