字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喷鼻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喷鼻
喷鼻
Nghĩa
1.扑鼻。 2.中医治疗黄热病的一种方法。把瓜蒂放在鼻上,吸之以通气。
Chữ Hán chứa trong
喷
鼻