字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喽啰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喽啰
喽啰
Nghĩa
1.亦作"喽罗"。 2.伶俐能干;有本领。 3.旧称占有固定地盘的强人部众,现在多比喻追随恶人的人。 4.扰乱;喧噪。
Chữ Hán chứa trong
喽
啰