字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喽喽
喽喽
Nghĩa
1.形容狭小;狭窄。 2.犹历历。 3.象声词。
Chữ Hán chứa trong
喽