字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗉囊
嗉囊
Nghĩa
1.鸟类消化器官的一部分,形如囊,在食道下部。食物在嗉囊里经过润湿和软化,再送入前胃和砂囊,利于消化。
Chữ Hán chứa trong
嗉
囊
嗉囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台