字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗉袋
嗉袋
Nghĩa
1.即嗉囊。 2.指猿猴类﹑啮齿类的颊囊。
Chữ Hán chứa trong
嗉
袋