字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗌喔
嗌喔
Nghĩa
1.形容奉承取媚的声音。
Chữ Hán chứa trong
嗌
喔