字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗑牙嘹嘴
嗑牙嘹嘴
Nghĩa
1.见"嗑牙料嘴"。
Chữ Hán chứa trong
嗑
牙
嘹
嘴